pigeon pea
Định nghĩa
Danh từ:
- Hạt đậu bồ câu: "pigeon pea" chỉ loại hạt nhỏ, giàu dinh dưỡng, được thu hoạch từ cây đậu bồ câu, thường dùng trong ẩm thực nhiệt đới.
- Cây đậu bồ câu: "pigeon pea" cũng dùng để chỉ chính loại cây thân thảo nhiệt đới, có hoa vàng rực và quả dẹt, được trồng phổ biến ở vùng nhiệt đới.
Ví dụ sử dụng
- (Hạt đậu bồ câu là nguyên liệu chính trong nhiều món ăn châu Phi và Ấn Độ.)
- (Người nông dân trồng cây đậu bồ câu để cải thiện độ phì nhiêu của đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pigeon pea as a cover crop": đậu bồ câu được dùng làm cây che phủ đất để chống xói mòn.
- Pigeon pea is often planted as a cover crop in tropical agriculture. (Đậu bồ câu thường được trồng làm cây che phủ trong nông nghiệp nhiệt đới.)
Biến thể và từ gần giống
- Pigeon pea plant (cụm danh từ): cây đậu bồ câu.
- The pigeon pea plant can grow up to 2 meters tall. (Cây đậu bồ câu có thể cao tới 2 mét.)
- Pigeon pea flour (cụm danh từ): bột đậu bồ câu.
- Pigeon pea flour is used to make gluten-free bread. (Bột đậu bồ câu được dùng để làm bánh mì không chứa gluten.)
Từ đồng nghĩa
- Cajanus cajan: tên khoa học của cây đậu bồ câu.
- Red gram: tên gọi khác của hạt đậu bồ câu, phổ biến ở Ấn Độ.
- Arhar dal: tên gọi trong tiếng Hindi cho món đậu bồ câu nấu canh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến với "pigeon pea".)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến với "pigeon pea".)